siez
B1//ziːt͡s//
xưng hô bằng 'Sie'
address formally with 'Sie'
- Chủ đề
- hoeflichkeitsformen
Câu ví dụ
- Siezen Sie Ihren Chef? — Bạn có xưng hô 'Sie' với sếp không?
- In Deutschland siezt man meistens fremde Erwachsene. — Ở Đức, người ta thường xưng 'Sie' với người lạ.
Mẹo ghi nhớ
- Từ 'Sie' + -en → động từ 'siezen' (xưng hô trang trọng).