singendes
B1//zɪŋəndəs//
Đang hát (dạng phân từ, mô tả hành động đang diễn ra, phổ thông hơn)
singing (present participle neuter)
- Chủ đề
- musik-unterhaltung
Câu ví dụ
- Ein singendes Kind lief vorbei. — Một đứa trẻ đang hát chạy qua.
- Das singendes Vogel sitzt auf dem Ast. — Con chim đang hót đậu trên cành.
Mẹo ghi nhớ
- Phân từ hiện tại của 'singen'.