sotten
B1//zɔtən//
Nên, cần phải (một dạng động từ khiếm khuyết, tương đương với 'sollen' nhưng ít phổ biến hơn)
should (dialect)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Du sottest kommen. (Dialekt) — Anh nên đến.
- Er sotten das tun. — Anh ấy nên làm điều đó.
Mẹo ghi nhớ
- Dialektal für 'sollten'.