sowohl
B1//zoˈvoːl//
cả hai, cũng như
both, as well
- Chủ đề
- konjunktionen-satzverbinder
Câu ví dụ
- Er ist sowohl klug als auch fleißig. — Anh ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.
- Sowohl ich als auch du sind schuld. — Cả tôi và bạn đều có lỗi.
Mẹo ghi nhớ
- sowohl ... als auch (cả ... lẫn ...).