sozial
B1//zoˈtsi̯aːl//
xã hội
social
- Chủ đề
- gesellschaft-zusammenleben
Câu ví dụ
- Soziale Probleme nehmen zu. — Các vấn đề xã hội đang gia tăng.
- Sie engagiert sich sozial. — Cô ấy tham gia các hoạt động xã hội.
Mẹo ghi nhớ
- sozial – trái nghĩa 'asozial'.