der
Spagat
B1//ʃpaˈɡaːt//
thế đứng dạng chữ Y
splits (gymnastics), balancing act
- Số nhiều
- die Spagate
- Chủ đề
- sport-fitness
Câu ví dụ
- Die Turnerin macht einen Spagat. — Nữ vận động viên thể dục thực hiện động tác xoạc chân.
- Ein politischer Spagat ist schwierig. — Một sự cân bằng chính trị thật khó khăn.
Mẹo ghi nhớ
- Der Spagat – nghĩa bóng: sự cân bằng giữa hai cực.