das
Spitzenhäubchen
B1//ʃpɪt͡sənhɔɪ̯bçən//
Phần đỉnh nhỏ, chỏm nhỏ (thường dùng để chỉ tóc hoặc các cấu trúc nhỏ nhô lên)
little lace cap
- Số nhiều
- die Spitzenhäubchen
- Chủ đề
- kleidung-mode
Câu ví dụ
- Sie trug ein Spitzenhäubchen auf dem Kopf. — Cô ấy đội một chiếc mũ ren nhỏ trên đầu.
- Das Spitzenhäubchen war zart. — Chiếc mũ ren nhỏ rất mỏng manh.
Mẹo ghi nhớ
- Spitze + Häubchen (giảm nhẹ nghĩa của 'Haube').