der
Sprachgebrauch
B1//ˈʃpʁaːxɡəˌbʁaʊ̯x//
Cách sử dụng ngôn ngữ; cách dùng từ ngữ; phong cách ngôn ngữ.
language usage
- Số nhiều
- die Sprachgebräuche
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Der Sprachgebrauch ändert sich. — Cách dùng ngôn ngữ thay đổi.
- Im täglichen Sprachgebrauch sagt man 'Hallo'. — Trong cách nói hàng ngày, người ta nói 'Hallo'.
Mẹo ghi nhớ
- Sprache + Gebrauch.