die
Sprechblase
B1//ˈʃprɛçˌblaːzə//
Hộp thoại, bong bóng lời nói (thường thấy trong truyện tranh)
speech bubble
- Số nhiều
- die Sprechblasen
- Chủ đề
- literatur-lesen
Câu ví dụ
- Im Comic ist die Sprechblase rund. — Trong truyện tranh, bong bóng thoại có hình tròn.
- Die Sprechblase enthält den Text. — Bong bóng thoại chứa văn bản.
Mẹo ghi nhớ
- sprechen + Blase.