der
Stalaktit
B1//stalakˈtiːt//
Măng đá (khoáng chất hình thành trong hang động, rủ xuống từ trần hang).
stalactite
- Số nhiều
- die Stalaktiten
- Chủ đề
- natur-landschaft
Câu ví dụ
- Die Stalaktiten hängen von der Decke. — Các nhũ đá treo từ trần hang.
- In der Tropfsteinhöhle gibt es Stalaktiten und Stalagmiten. — Trong hang động nhũ đá có măng treo và măng mọc.
Mẹo ghi nhớ
- Merke: Stalaktit mit 't' wie 'tropft' (von der Decke).