die
Standpauke
B1//ˈʃtantˌpaʊ̯kə//
Bài giảng lý thuyết suông, bài nói chuyện nhàm chán, bài giảng quá hàn lâm.
lecture, talking-to
- Số nhiều
- die Standpauken
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Er bekam eine Standpauke von seinem Chef. — Anh ấy bị sếp la mắng.
- Eine Standpauke ist eine strenge Ermahnung. — Một bài giảng suông là một lời khiển trách nghiêm khắc.
Mẹo ghi nhớ
- Stand + Pauke (trống) – bildlich für laute Kritik.