der
Stapfen
B1//ˈʃtap͡fən//
bước đi nặng nề
footprint, step (dialectal)
- Số nhiều
- die Stapfen
- Chủ đề
- bewegung
Câu ví dụ
- Im Schnee waren Stapfen zu sehen. — Dấu chân có thể nhìn thấy trong tuyết.
- Er hinterließ schwere Stapfen. — Anh ấy để lại những bước chân nặng nề.
Mẹo ghi nhớ
- Stapfen – süddeutsch/österreichisch für 'Fußabdruck'.