die
Steigung
B1//ʃtaɪ̯ɡʊŋ//
độ dốc
incline, slope, gradient
- Số nhiều
- die Steigungen
- Chủ đề
- mathematik-zahlen
Câu ví dụ
- Die Steigung des Hügels ist 20 Prozent. — Độ dốc của ngọn đồi là 20 phần trăm.
- Eine starke Steigung macht das Radfahren schwer. — Độ dốc cao khiến việc đạp xe trở nên khó khăn.
Mẹo ghi nhớ
- steigen + -ung.