stell unter
B1//ʃtəl ʊntɐ//
đặt dưới, đặt vào
to put under, to subordinate
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Stell die Kiste unter den Tisch! — Đặt cái thùng dưới gầm bàn!
- Er stellte sich unter seinen Schutz. — Anh ấy đặt mình dưới sự bảo vệ của ông ấy.
Mẹo ghi nhớ
- unterstellen (đặt dưới, cáo buộc).