das
Stichwort
B1//ˈʃtɪçˌvɔʁt//
từ khóa
keyword, cue
- Số nhiều
- die Stichwörter
- Chủ đề
- literatur-lesen
Câu ví dụ
- Das Stichwort 'Umwelt' fiel mehrmals. — Từ khóa 'môi trường' được nhắc đến nhiều lần.
- Er suchte im Register nach Stichwörtern. — Anh ấy tìm kiếm các từ khóa trong mục lục.
Mẹo ghi nhớ
- Stich + Wort.