stieg herab
B1//ʃtiːɡ həʁap//
xuống, đi xuống
descended (past)
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Der Engel stieg vom Himmel herab. — Thiên thần từ trên trời giáng xuống.
- Er stieg die Treppe herab. — Anh ấy bước xuống cầu thang.
Mẹo ghi nhớ
- herabsteigen (xuống).