stotterigstes
B1//ʃtɔtəʁɪɡstəs//
Nặng nhất, tệ nhất (về việc nói lắp, ngập ngừng). (Tính từ so sánh nhất)
most stuttering (superlative neuter)
- Chủ đề
- krankheiten-symptome
Câu ví dụ
- Das stotterigstes Geräusch kam vom Motor. — Tiếng ồn ngắt quãng nhất phát ra từ động cơ.
- Eine stotterigstes Stimme war zu hören. — Một giọng nói lắp bắp nhất có thể được nghe thấy.
Mẹo ghi nhớ
- stotterig + -stes.