strebern
B1//ˈʃtʁeːbɐn//
học hành chăm chỉ, làm việc chăm chỉ
to strive, to be ambitious (coll.)
- Chủ đề
- arbeit-beruf
Câu ví dụ
- Er strebert, um Karriere zu machen. — Anh ấy phấn đấu để thăng tiến.
- Sie strebert ständig nach Anerkennung. — Cô ấy liên tục phấn đấu để được công nhận.
Mẹo ghi nhớ
- strebern – oft negativ konnotiert (karrieregeil).