stumpf
B1//ʃtʊm(p)f//
Tẹt, cùn (về vật thể); kém thông minh, ngớ ngẩn (về người)
blunt, dull
- Chủ đề
- werkzeuge-reparatur
Câu ví dụ
- Das Messer ist stumpf. — Con dao bị cùn.
- Eine stumpfe Klinge schneidet nicht gut. — Lưỡi dao cùn không cắt tốt.
Mẹo ghi nhớ
- stumpf – Gegenteil 'scharf'.