suchtgefährdet
B1//zʊxtɡəfɛːʁdət//
Nguy cấp, có nguy cơ tuyệt chủng (thường dùng cho loài động vật, thực vật)
at risk of addiction
- Chủ đề
- psychologie-mental
Câu ví dụ
- Jugendliche sind suchtgefährdet. — Thanh thiếu niên có nguy cơ nghiện ngập.
- Ein suchtgefährdeter Patient braucht Hilfe. — Một bệnh nhân có nguy cơ nghiện cần sự giúp đỡ.
Mẹo ghi nhớ
- Sucht + gefährdet.