süßlich
B1//zyslɪç//
hơi ngọt, có vị ngọt nhẹ
sweetish, cloying
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Der Geschmack ist süßlich, aber nicht zu intensiv. — Vị hơi ngọt, nhưng không quá mạnh.
- Ein süßlicher Geruch erfüllte den Raum. — Mùi thoang thoảng ngọt ngào tràn ngập căn phòng.
Mẹo ghi nhớ
- süß + -lich.