summativ
B1//zʊmaˈtiːf//
mang tính tổng kết, tổng hợp; đánh giá tổng kết
summative
- Chủ đề
- wissenschaft-forschung
Câu ví dụ
- Eine summative Bewertung fasst das Gelernte zusammen. — Đánh giá tổng kết tổng hợp những gì đã học.
- Der summative Test findet am Ende des Kurses statt. — Bài kiểm tra tổng kết diễn ra vào cuối khóa học.
Mẹo ghi nhớ
- Gegensatz: 'formativ' (hình thành).