tagen
B1//ˈtaːɡən//
họp
to meet, to convene
- Chủ đề
- arbeit-beruf
Câu ví dụ
- Das Parlament tagt in Berlin. — Quốc hội họp ở Berlin.
- Der Ausschuss tagt morgen früh. — Ủy ban họp vào sáng mai.
Mẹo ghi nhớ
- tagen = eine Sitzung abhalten.
//ˈtaːɡən//
họp
to meet, to convene