der
Taktiker
B1//taktɪkɐ//
Nhà chiến thuật, người có khả năng lập kế hoạch và chiến lược.
tactician
- Số nhiều
- die Taktiker
- Chủ đề
- sport-wettkampf
Câu ví dụ
- Der Taktiker plante den Spielzug. — Nhà chiến thuật đã lên kế hoạch cho nước đi.
- Ein guter Taktiker hat immer eine Strategie. — Một nhà chiến thuật giỏi luôn có chiến lược.
Mẹo ghi nhớ
- Taktik + -er.