der
Tante-Emma-Laden
B1//ˌtantəˈʔɛmaˌlaːdn̩//
cửa hàng nhỏ, thường do gia đình quản lý
mom-and-pop shop
- Số nhiều
- die Tante-Emma-Läden
- Chủ đề
- wirtschaft-handel
Câu ví dụ
- Der Tante-Emma-Laden um die Ecke ist gemütlich. — Cửa hàng tạp hóa nhỏ ở góc phố thật ấm cúng.
- Tante-Emma-Läden werden seltener. — Các cửa hàng nhỏ gia đình ngày càng hiếm.
Mẹo ghi nhớ
- Tante Emma + Laden.