das
Tarot
B1//taˈʁoː//
bài Tarot
tarot (cards)
- Số nhiều
- die Tarots
- Chủ đề
- kultur-kunst
Câu ví dụ
- Sie legt Tarot-Karten. — Cô ấy bói bài Tarot.
- Das Tarot wird oft für Wahrsagerei genutzt. — Bài Tarot thường được dùng để bói toán.
Mẹo ghi nhớ
- Das Tarot – Neutrum.