taxatives
B1//taksatɪfəs//
Mang tính quy định, dứt khoát, chính xác tuyệt đối; không cho phép ngoại lệ.
taxative (neuter)
- Chủ đề
- recht-verwaltung
Câu ví dụ
- Eine taxative Liste der Produkte. — Một danh sách các sản phẩm mang tính quy định.
- Das taxatives Verbot ließ keine Ausnahme zu. — Lệnh cấm dứt khoát không cho phép ngoại lệ.
Mẹo ghi nhớ
- taxativ + -es.