die
Teuerungszulage
B1//ˈtɔɪ̯əʁʊŋsˌt͡suːlaːɡə//
phụ phí lạm phát; khoản điều chỉnh giá do lạm phát
cost-of-living allowance
- Số nhiều
- die Teuerungszulagen
- Chủ đề
- wirtschaft-finanzen
Câu ví dụ
- Die Teuerungszulage gleicht die Inflation aus. — Phụ cấp giá sinh hoạt bù đắp cho lạm phát.
- Viele Arbeitnehmer fordern eine Teuerungszulage. — Nhiều người lao động yêu cầu phụ cấp giá sinh hoạt.
Mẹo ghi nhớ
- Teuerung (Inflation) + Zulage (Zuschlag).