tobendes
B1//tɔbəndəs//
Đang cuồng loạn, đang hỗn loạn (dạng phân từ/tính từ).
raging (neuter participle)
- Chủ đề
- bewegung
Câu ví dụ
- Ein tobendes Kind lief durch den Raum. — Một đứa trẻ đang chạy nhảy khắp phòng.
- Das tobendes Meer war gefährlich. — Biển động dữ dội rất nguy hiểm.
Mẹo ghi nhớ
- Partizip I von 'toben'.