der
Tonkommentar
B1//ˈtoːnkɔmɛnˌtaːɐ̯//
bình luận về âm điệu/cao độ (Danh từ, giống đực)
audio commentary
- Số nhiều
- die Tonkommentare
- Chủ đề
- medien-journalismus
Câu ví dụ
- Der Tonkommentar erklärte die schwierigen Stellen. — Phần bình luận bằng giọng nói giải thích những chỗ khó.
- Ein Tonkommentar wird oft bei DVDs angeboten. — Bình luận âm thanh thường được cung cấp trên DVD.
Mẹo ghi nhớ
- Ton + Kommentar.