Totgesagte leben länger
B1//tɔtɡəzaɡtə ləbən lɛŋɐ//
Người chết vẫn nói lâu hơn (Thành ngữ: Người đã khuất vẫn còn nhiều điều để nói/Lời nói của người đã khuất luôn có sức nặng)
Those pronounced dead live longer
- Chủ đề
- redewendungen-ausdruecke
Câu ví dụ
- Er wurde unterschätzt, aber Totgesagte leben länger. — Anh ấy đã bị đánh giá thấp, nhưng những người bị cho là chết sống lâu hơn.
- Nach dem Skandal kam er zurück – Totgesagte leben länger. — Sau vụ bê bối, anh ấy đã trở lại – Người tưởng chết vẫn sống.
Mẹo ghi nhớ
- Sprichwort.