trampeln
B1//ˈtʁampəln//
dẫm, giẫm
to stomp, to trample
- Chủ đề
- bewegung
Câu ví dụ
- Die Kinder trampelten auf dem Boden. — Những đứa trẻ giậm chân trên sàn nhà.
- Nicht auf die Blumen trampeln! — Đừng giẫm lên hoa!
Mẹo ghi nhớ
- trampeln = mit den Füßen stampfen.