transformieren
B1//ˌtʁansfɔʁˈmiːʁən//
biến đổi
to transform
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- Mathematik transformiert Gleichungen. — Toán học biến đổi các phương trình.
- Die Firma transformiert ihre Struktur. — Công ty đang chuyển đổi cấu trúc của mình.
Mẹo ghi nhớ
- transformieren + Akkusativ.