die
Treuepflicht
B1//ˈtʁɔɪ̯əˌp͡flɪçt//
Nghĩa vụ trung thành; nghĩa vụ giữ lòng tin (về mặt đạo đức hoặc pháp lý)
duty of loyalty
- Số nhiều
- die Treuepflichten
- Chủ đề
- recht-verwaltung
Câu ví dụ
- Die Treuepflicht gilt für Arbeitnehmer. — Nghĩa vụ trung thành áp dụng cho người lao động.
- Ein Verstoß gegen die Treuepflicht kann zur Kündigung führen. — Vi phạm nghĩa vụ trung thành có thể dẫn đến sa thải.
Mẹo ghi nhớ
- Treue + Pflicht.