der
Trott
B1//tʁɔt//
Bước đi kiểu nhịp nhàng, bước đi nhanh và đều đặn (như bước đi của ngựa)
trot, routine
- Số nhiều
- die Trotte
- Chủ đề
- bewegung
Câu ví dụ
- Das Pferd lief im Trott. — Con ngựa chạy nước kiệu.
- Er ist im Trott des Alltags gefangen. — Anh ấy bị mắc kẹt trong nhịp sống hàng ngày.
Mẹo ghi nhớ
- Der Trott – Gangart des Pferdes, auch übertragen.