der
Tüftler
B1//tyftlɐ//
Người thích mày mò, người thợ thủ công, người nghiên cứu các chi tiết nhỏ.
tinkerer, fiddler
- Số nhiều
- die Tüftler
- Chủ đề
- handwerk-reparatur
Câu ví dụ
- Der Tüftler reparierte die defekte Maschine. — Người mày mò đã sửa chiếc máy hỏng.
- Tüftler lieben es, an Geräten herumzuexperimentieren. — Những người mày mò thích thử nghiệm trên các thiết bị.
Mẹo ghi nhớ
- tüfteln + -er.