tunen
B1//ˈtjuːnən//
Điều chỉnh, chỉnh (âm thanh, tần số, nhạc cụ); lên dây cót.
to tune (engine, car)
- Chủ đề
- technik-innovation
Câu ví dụ
- Er tunte seinen Motor für mehr Leistung. — Anh ấy đã điều chỉnh động cơ để tăng công suất.
- Das Auto wurde getunt. — Chiếc xe đã được tinh chỉnh.
Mẹo ghi nhớ
- tunen = technisch optimieren, aus dem Englischen.