der
Tupf
B1//tʊpf//
Vết chấm, vết thấm, vết bẩn nhỏ (danh từ).
dot, dab
- Số nhiều
- die Tupfe
- Chủ đề
- farben-formen
Câu ví dụ
- Ein Tupf Farbe auf dem Papier. — Một chấm màu trên giấy.
- Der Tupf war kaum sichtbar. — Chấm nhỏ hầu như không nhìn thấy.
Mẹo ghi nhớ
- Der Tupf – seltener als 'Tupfen'.