überschießend
B1//ybəʁʃiːsənt//
Vượt quá, chồng lấn, kéo dài ra ngoài (thường dùng cho thời gian, phạm vi)
exceeding, overlapping
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- Die überschießende Energie wurde abgeleitet. — Năng lượng dư thừa đã được dẫn đi.
- Der überschießende Teil des Balkens wurde abgesägt. — Phần thừa của thanh dầm đã được cưa bỏ.
Mẹo ghi nhớ
- überschießen + -end.