umgestalten
B1//ʊmɡəstaltən//
thay đổi hình thức
to redesign, to remodel
- Chủ đề
- wohnung-einrichtung
Câu ví dụ
- Sie gestalten die Wohnung um. — Cô ấy cải tạo lại căn hộ.
- Das Unternehmen wurde komplett umgestaltet. — Công ty đã được tổ chức lại hoàn toàn.
Mẹo ghi nhớ
- umgestalten = neu gestalten.