umkippen
B1//ˈʊmˌkɪpn̩//
lật đổ
to tip over, to topple
- Chủ đề
- bewegung
Câu ví dụ
- Das Glas kippte um. — Chiếc cốc bị đổ.
- Der Stuhl kippte um und fiel zu Boden. — Chiếc ghế bị lật và ngã xuống sàn.
Mẹo ghi nhớ
- umkippen = umfallen.
//ˈʊmˌkɪpn̩//
lật đổ
to tip over, to topple