der
Umkreis
B1//ʊmkʁaɪ̯s//
đường tròn, vòng tròn
radius, surroundings
- Số nhiều
- die Umkreise
- Chủ đề
- ortsangaben
Câu ví dụ
- Im Umkreis von 10 Kilometern gibt es keine Schule. — Trong bán kính 10 km không có trường học.
- Der Umkreis der Stadt ist dicht besiedelt. — Khu vực xung quanh thành phố có dân cư đông đúc.
Mẹo ghi nhớ
- um + Kreis.