unbeirrt
B1//ʊnbəˈʔɪʁt//
Kiên định, vững vàng, không nao núng, không dao động.
unwavering, steadfast
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Er verfolgte unbeirrt sein Ziel. — Anh ấy kiên định theo đuổi mục tiêu của mình.
- Ein unbeirrter Glaube. — Một niềm tin vững chắc.
Mẹo ghi nhớ
- un- + beirrt (bị làm xao lãng).