und ob
B1//ʊnd ɔp//
cho dù có hay không (dùng để chỉ sự không chắc chắn, điều kiện)
and whether (emphatic)
- Chủ đề
- redewendungen-ausdruecke
Câu ví dụ
- Kommt er? Und ob! — Anh ấy có đến không? Chắc chắn có!
- Und ob ich das will! — Và tất nhiên là tôi muốn!
Mẹo ghi nhớ
- Feste Wendung: 'und ob' = ja, natürlich.