unfreundliches
B1//ʊnfʁɔɪ̯ndlɪçəs//
không thân thiện, khó gần; không tử tế
unfriendly (neuter)
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Ein unfreundliches Wort. — Một lời nói không thân thiện.
- Das unfreundliches Verhalten ärgerte alle. — Hành vi không thân thiện đó làm mọi người khó chịu.
Mẹo ghi nhớ
- unfreundlich + -es.