ungebraucht
B1//ʊŋəbʁaʊ̯xt//
chưa được sử dụng
unused
- Chủ đề
- haushalt-geraete
Câu ví dụ
- Ein ungebrauchtes Handtuch. — Một chiếc khăn chưa dùng.
- Das Gerät war noch ungebraucht. — Thiết bị vẫn chưa qua sử dụng.
Mẹo ghi nhớ
- un- + gebraucht (đã qua sử dụng).