ungesundes
B1//ʊŋəzʊndəs//
không lành mạnh, có hại cho sức khỏe
unhealthy (neuter)
- Chủ đề
- gesundheit-ernaehrung
Câu ví dụ
- Ein ungesundes Klima. — Một khí hậu không lành mạnh.
- Das ungesundes Essen schmeckte ihm nicht. — Đồ ăn không lành mạnh không ngon đối với anh ấy.
Mẹo ghi nhớ
- ungesund + -es.