unmittelbares
B1//ʊnmɪtəlbaʁəs//
trực tiếp, tức thời, ngay lập tức
immediate (neuter)
- Chủ đề
- zeitausdruecke
Câu ví dụ
- Ein unmittelbares Umfeld. — Một môi trường xung quanh trực tiếp.
- Das unmittelbares Bedürfnis war Hunger. — Nhu cầu trực tiếp là cơn đói.
Mẹo ghi nhớ
- unmittelbar + -es.