unvorhersagbar
B1//ʊnfɔʁəʁzaɡbaʁ//
Khó đoán, không thể dự đoán trước, thất thường.
unpredictable
- Chủ đề
- wissenschaft-technik
Câu ví dụ
- Das Wetter ist unvorhersagbar. — Thời tiết thất thường.
- Eine unvorhersagbare Reaktion. — Một phản ứng khó đoán.
Mẹo ghi nhớ
- un- + vorhersagbar (có thể dự đoán).