unwählbar
B1//ʊnˈvɛːlbaːɐ̯//
Không thể chọn được, không lựa chọn được
unelectable, unselectable
- Chủ đề
- politik-wahlen
Câu ví dụ
- Der Kandidat ist unwählbar. — Ứng cử viên không thể bầu được.
- Eine unwählbare Option. — Một lựa chọn không thể chọn.
Mẹo ghi nhớ
- un- + wählbar (có thể chọn).